Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 釆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91C6
Unicode Decimal37318
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiện
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biện
Các ý nghĩa đầy đủseparate; divide; topped rice radical (no. 165)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハン(漢)、ベン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: と(る)、いろどり、のごめ、わ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ