Bộ thủ #165 / 214

Biện

Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji4 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
のごめのごめへん

Chữ Kanji thuộc bộ 釆

4 chữ
THCS 1(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Cựu tự(1 chữ)