Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鈑
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9211
Unicode Decimal
37393
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
판
Phiên âm Hán Việt
bản
Giản thể
钣
Phồn thể
鈑
Phiên âm Hán Việt
bản
Các ý nghĩa đầy đủ
sheet metal
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(漢)、ヘン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いたがね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
反
Từ các bộ thủ
金
又
厂