Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鈔
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9214
Unicode Decimal
37396
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
초
Phiên âm Hán Việt
sao, sào, sáo
Giản thể
钞
Phồn thể
鈔
Phiên âm Hán Việt
sao, sào, sáo
Các ý nghĩa đầy đủ
selection; summary; 1/10 shaku
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さつ、かす(める)、うつ(す)、うつ(し)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
少
Từ các bộ thủ
金
小
丿