Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鈾
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+923E
Unicode Decimal
37438
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
do, trụ
Giản thể
铀
Phồn thể
鈾
Phiên âm Hán Việt
do, trụ
Các ý nghĩa đầy đủ
Uranium (element); (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チュウ、ユウ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ウラニウム
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
由
Từ các bộ thủ
金
田
日