Ngoài bảngTần suất: #3125
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鉦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9266
Unicode Decimal37478
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chinh
Các ý nghĩa đầy đủbell; gong; chimes

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)、セイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ