Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
銚
Ngoài bảng
Tần suất: #2740
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+929A
Unicode Decimal
37530
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yáo,diào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요,조
Phiên âm Hán Việt
dao, diêu, điêu, điều, điệu
Giản thể
铫
Phồn thể
銚
Phiên âm Hán Việt
dao, diêu, điêu, điều, điệu
Các ý nghĩa đầy đủ
sake bottle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、ヨウ(呉)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なべ、とくり、すき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兆
Từ các bộ thủ
金
儿
冫