N3Tiểu học 4Tần suất: #1721
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 兆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5146
Unicode Decimal20806
Mã Braille (6 chấm)⠨⠗⠣
Mã Braille Kantenji⢡⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttriệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

triệu
Các ý nghĩa đầy đủportent; 10^12; trillion; sign; omen; symptoms
Ý nghĩa chính thường dùngportent; omen; trillion

Cách đọc

Âm On Katakana

チョウ

Chi tiết: チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

きざ(す)、きざ(し)

Chi tiết: きざ(す)、きざ(し)、うらな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(しょくよく)(きゅう)退(げんたい)するのは(びょうき)(ちょうこう)である(こと)がある。

Sudden decrease in appetite is sometimes a sign of illness.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính減退
Trợ từ