N1THCS 2Tần suất: #2069
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 錬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+932C
Unicode Decimal37676
Mã Braille (6 chấm)⠸⠛⠡
Mã Braille Kantenji⢃⣎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn동,련
Phiên âm Hán Việtluyện

Phiên âm Hán Việt

luyện
Các ý nghĩa đầy đủtempering; refine; drill; train; polish
Ý nghĩa chính thường dùngtempering; refine

Cách đọc

Âm On Katakana

レン

Chi tiết: レン(呉)

Thống kê tần suất dùng:レン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ね(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ