N1THPTTần suất: #1432
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鎌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+938C
Unicode Decimal37772
Mã Braille (6 chấm)⠖⠸⠛⠡
Mã Braille Kantenji⢃⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtliêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liêm
Các ý nghĩa đầy đủsickle; scythe; trick
Ý nghĩa chính thường dùngsickle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レン(呉)

Âm Kun Hiragana

かま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ