Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鎌
N1
THPT
Tần suất: #1432
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
金
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+938C
Unicode Decimal
37772
Mã Braille (6 chấm)
⠖⠸⠛⠡
Mã Braille Kantenji
⢃⣪
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
겸
Phiên âm Hán Việt
liêm
Giản thể
镰
Phồn thể
鐮
Phiên âm Hán Việt
liêm
Các ý nghĩa đầy đủ
sickle; scythe; trick
Ý nghĩa chính thường dùng
sickle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
かま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兼
Từ các bộ thủ
金
王
彐
八
一