Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鎬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+93AC
Unicode Decimal37804
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggǎo,hào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcảo, hạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cảo, hạo
Các ý nghĩa đầy đủsword-blade ridges

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しのぎ、なべ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ