Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鎰
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+93B0
Unicode Decimal
37808
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
일
Phiên âm Hán Việt
dật
Giản thể
镒
Phồn thể
鎰
Phiên âm Hán Việt
dật
Các ý nghĩa đầy đủ
unit of weight
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イツ(漢)、イチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
益
Từ các bộ thủ
金
皿
八
一