Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鏐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+93D0
Unicode Decimal37840
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtliêu, lưu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liêu, lưu
Các ý nghĩa đầy đủgold

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こがね、しろがね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ