Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鏖
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+93D6
Unicode Decimal
37846
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
áo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ao
Giản thể
鏖
Phồn thể
鏖
Phiên âm Hán Việt
ao
Các ý nghĩa đầy đủ
massacre; annihilation
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みなごろ(し)、みなごろし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
鹿
金
比
匕
广