Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鏘
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+93D8
Unicode Decimal
37848
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
thương
Giản thể
锵
Phồn thể
鏘
Phiên âm Hán Việt
thương
Các ý nghĩa đầy đủ
tinkling of jade or metal pendants
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(漢)、ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
將
Từ các bộ thủ
金
寸
夕
爿