Tên người
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 將

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C07
Unicode Decimal23559
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiāng,jiàng,qiāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthương, tương, tướng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thương, tương, tướng
Các ý nghĩa đầy đủcommander; general; admiral

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まさ(に)、はた、ひきい(る)、もって、ひき(いる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác