Ngoài bảng
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鑠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9460
Unicode Decimal37984
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thước
Các ý nghĩa đầy đủmelt; be charmed; captivated

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とろ(かす)、と(かす)、と(ける)、うつく(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ