Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95A0
Unicode Decimal38304
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhuận

Phiên âm Hán Việt

nhuận
Các ý nghĩa đầy đủintercalation; illegitimate throne; (kokuji); (ghost character)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュン(漢)、ニン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うるう

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ