Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 闖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95D6
Unicode Decimal38358
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn츰,틈
Phiên âm Hán Việtsấm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sấm
Các ý nghĩa đầy đủinquire about

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うかが(う)、ねら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ