N1Tiểu học 4Tần suất: #1950
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 阜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+961C
Unicode Decimal38428
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢣⣚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phụ
Các ý nghĩa đầy đủhill; mound; left village radical (no. 170); large hill
Ý nghĩa chính thường dùnglarge hill

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: フ(慣)、ブ(呉)、フウ(漢)

Thống kê tần suất dùng:フ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おか、ゆた(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ