Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 阨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9628
Unicode Decimal38440
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtách, ải
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ách, ải
Các ý nghĩa đầy đủobstruct; distress; narrow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アイ(漢)、エ(呉)、ヤク(呉)、アク(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せま(い)、ふさが(る)、せま(る)、ふさ(がる)、くる(しむ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ