Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: アイ(漢)、エ(呉)、ヤク(呉)、アク(漢)
Chi tiết: せま(い)、ふさが(る)、せま(る)、ふさ(がる)、くる(しむ)