Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 陂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9642
Unicode Decimal38466
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbēi,(pí),pō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn파,피
Phiên âm Hán Việtbi, bí, pha
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bi, bí, pha
Các ý nghĩa đầy đủlevee; embankment; hill; slope

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つつみ、さか、かたむ(く)、よこしま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ