Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
陋
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
阜
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+964B
Unicode Decimal
38475
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
누,루
Phiên âm Hán Việt
lậu
Giản thể
陋
Phồn thể
陋
Phiên âm Hán Việt
lậu
Các ý nghĩa đầy đủ
narrowness; meanness; humbleness
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いや(しい)、せま(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
人
冂
⻖