Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 陞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+965E
Unicode Decimal38494
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthăng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thăng
Các ý nghĩa đầy đủgo up; climb

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のぼ(る)、のぼ(らせる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ