Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9697
Unicode Decimal38551
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuí,wěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngôi, ngỗi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngôi, ngỗi
Các ý nghĩa đầy đủhigh; steep

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(慣)、ガイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けわ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ