Tên người
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96DC
Unicode Decimal38620
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttạp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tạp
Các ý nghĩa đầy đủmixed; blended; mix; mingle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザツ(慣)、ソウ(漢)、ゾウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まじ(える)、まじ(る)、ま(じる)、ま(ぜる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác