Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9785
Unicode Decimal38789
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtương, ưởng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ương, ưởng
Các ý nghĩa đầy đủmartingale; breast harness; saddle girth; fetter; shackle; carry on back

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)、ヨウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むながい、はらおび、きずな、うら(む)、にな(う)、わるがしこ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ