Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97AB
Unicode Decimal38827
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cúc
Các ý nghĩa đầy đủinvestigate a crime

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ただ(す)、しら(べる)、きわ(める)、きわ(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ