Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
韋
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
韋
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+97CB
Unicode Decimal
38859
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wéi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
위
Phiên âm Hán Việt
vi, vy
Giản thể
韦
Phồn thể
韋
Phiên âm Hán Việt
vi, vy
Các ý nghĩa đầy đủ
tanned leather radical (no. 178)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
そむ(く)、なめしがわ、やわ(らかい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口