Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
飆
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
風
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+98C6
Unicode Decimal
39110
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
표
Phiên âm Hán Việt
tiên, tiêu
Giản thể
飙
Phồn thể
飆
Phiên âm Hán Việt
tiên, tiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
whirlwind
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つむじかぜ、かぜ、みだ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
風
犬
虫
𠘨