Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 飭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+98ED
Unicode Decimal39149
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsức
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sức
Các ý nghĩa đầy đủcorrect; rectify

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョク(漢)、チキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いまし(める)、ただ(す)、つつし(む)、ととの(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ