N3THPTTần suất: #1916
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+990C
Unicode Decimal39180
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢷⠞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungěr
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhĩ, nhị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhĩ, nhị
Các ý nghĩa đầy đủfood; bait; prey; tempting profit; feed
Ý nghĩa chính thường dùngfeed

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ジ(漢)、ニ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジ(100%)

Âm Kun Hiragana

え、えさ

Chi tiết: え、えば、えさ、もち、たべもの、く(う)、く(わせる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ