Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ジ
Chi tiết: ジ(漢)、ニ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ジ(100%)
え、えさ
Chi tiết: え、えば、えさ、もち、たべもの、く(う)、く(わせる)