Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
饌
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
食
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+994C
Unicode Decimal
39244
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
찬
Phiên âm Hán Việt
soạn, tuyển
Giản thể
馔
Phồn thể
饌
Phiên âm Hán Việt
soạn, tuyển
Các ý nghĩa đầy đủ
food; offering
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(漢)、ゼン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
そな(える)、そなえもの、く(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
巽
共
Từ các bộ thủ
𩙿
二
八
巳
己