Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
馗
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
首
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9997
Unicode Decimal
39319
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
규
Phiên âm Hán Việt
quỳ
Giản thể
馗
Phồn thể
馗
Phiên âm Hán Việt
quỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
road
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ギ(呉)、キュウ(漢)、グ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
九
Từ các bộ thủ
首
自
目
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
首