Tên ngườiTần suất: #1669
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 馴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+99B4
Unicode Decimal39348
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxùn,(xún)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuấn, tuần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huấn, tuần
Các ý nghĩa đầy đủget used to; experienced; tamed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュン(呉)、シュン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: な(れる)、な(らす)、したが(う)、すな(お)、よ(い)、おし(え)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ