Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
駸
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
馬
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+99F8
Unicode Decimal
39416
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
침
Phiên âm Hán Việt
xâm
Giản thể
骎
Phồn thể
駸
Phiên âm Hán Việt
xâm
Các ý nghĩa đầy đủ
speed; horses running
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はし(る)、すす(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
馬
彐
又
冖