Ngoài bảng
Số nét26 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B2E
Unicode Decimal39726
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcưu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cưu
Các ý nghĩa đầy đủlottery; lot; raffle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ク(呉)、キュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くじ、たたかいと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ