Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鬲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B32
Unicode Decimal39730
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggé,lì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn격,력
Phiên âm Hán Việtcách, lịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cách, lịch
Các ý nghĩa đầy đủtripod

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レキ(漢)、リャク(呉)、カク(漢)、キャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かなえ、へだ(てる)、へだ(たる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ