Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 魑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B51
Unicode Decimal39761
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtly, si
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ly, si
Các ý nghĩa đầy đủmountain spirits

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すだま、もののけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ