Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鰈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9C08
Unicode Decimal39944
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn접,첩,탑
Phiên âm Hán Việtđiệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điệp
Các ý nghĩa đầy đủsole; flatfish; flounder

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)、チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かれい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ