Cựu tự
Số nét25 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鹽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E7D
Unicode Decimal40573
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiêm, diễm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diêm, diễm
Các ý nghĩa đầy đủsalt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ