Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E81
Unicode Decimal40577
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthô

Phiên âm Hán Việt

thô
Các ý nghĩa đầy đủrough; crude; coarse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あら(い)、あらあら(しい)、おお(きい)、ほぼ、くろごめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ