N1THPTTần suất: #2628
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EBA
Unicode Decimal40634
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢳⣷⠘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiến

Phiên âm Hán Việt

miến
Các ý nghĩa đầy đủnoodles; wheat flour
Ý nghĩa chính thường dùngnoodles

Cách đọc

Âm On Katakana

メン

Chi tiết: メン(呉)、ベン(漢)

Thống kê tần suất dùng:メン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むぎこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ