Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #199 / 214
麥
Mạch
Số nét
11 nét
Tổng chữ Kanji
10 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
むぎ
ぼく
ばくにょう
Biến thể bộ thủ (1)
麦
むぎ
Chữ Kanji thuộc bộ 麥
10 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
麦
N3
7 nét
THPT
(1 chữ)
麺
N1
16 nét
Ngoài bảng
(6 chữ)
麹
15 nét
麸
11 nét
麪
15 nét
麭
16 nét
麴
19 nét
麩
15 nét
Cựu tự
(2 chữ)
麥
11 nét
麵
20 nét