Bộ thủ #199 / 214

Mạch

Số nét11 nét
Tổng chữ Kanji10 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
むぎぼくばくにょう

Biến thể bộ thủ (1)

むぎ

Chữ Kanji thuộc bộ 麥

10 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
THPT(1 chữ)
Ngoài bảng(6 chữ)
Cựu tự(2 chữ)