Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黑
Tên người
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
黑
Loại chữ
Ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9ED1
Unicode Decimal
40657
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hēi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
흑
Phiên âm Hán Việt
hắc
Giản thể
黑
Phồn thể
黑
Phiên âm Hán Việt
hắc
Các ý nghĩa đầy đủ
black; dark; evil; sinister
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くろ、くろ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
灬