Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #203 / 214
黑
Hắc
Số nét
12 nét
Tổng chữ Kanji
17 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
くろ
くろい
くろへん
Biến thể bộ thủ (1)
黒
くろ・くろい・くろへん
Chữ Kanji thuộc bộ 黑
17 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
黒
N4
11 nét
THCS 1
(1 chữ)
黙
N1
15 nét
Ngoài bảng
(1 chữ)
黴
23 nét
Tên người
(2 chữ)
默
16 nét
黑
12 nét
Tên người
(1 chữ)
黛
16 nét
Ngoài bảng
(9 chữ)
黔
16 nét
黜
17 nét
黝
17 nét
黠
18 nét
黥
20 nét
黯
21 nét
黶
26 nét
黷
27 nét
𪐷
17 nét
Cựu tự
(2 chữ)
點
17 nét
黨
20 nét