Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鼈
Ngoài bảng
Số nét
25 nét
Thuộc bộ thủ
黽
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9F08
Unicode Decimal
40712
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
별
Phiên âm Hán Việt
biết, miết
Giản thể
鳖
Phồn thể
鱉
Phiên âm Hán Việt
biết, miết
Các ý nghĩa đầy đủ
snapping turtle; freshwater turtle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ベツ(慣)、ヘチ(呉)、ヘツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すっぽん
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敝
Từ các bộ thủ
黽
小
⺌
冂
攵