Ngoài bảng
Số nét25 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鼈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F08
Unicode Decimal40712
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbiē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiết, miết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biết, miết
Các ý nghĩa đầy đủsnapping turtle; freshwater turtle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベツ(慣)、ヘチ(呉)、ヘツ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すっぽん

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ