Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
敝
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+655D
Unicode Decimal
25949
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
폐
Phiên âm Hán Việt
tệ
Giản thể
敝
Phồn thể
敝
Phiên âm Hán Việt
tệ
Các ý nghĩa đầy đủ
be worn-out; be dilapidated; be defeated
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ベ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やぶ(れる)、やぶ(る)、おとろ(える)、つか(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
攵
巾
⺌
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
幣
弊
斃
暼
瞥
蔽
鼈