Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鼡
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
鼠
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9F21
Unicode Decimal
40737
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
서
Phiên âm Hán Việt
thử
Phiên âm Hán Việt
thử
Các ý nghĩa đầy đủ
rat; mouse; dark gray; (extended shinjitai); (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソ(慣)、ショ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ねずみ、ねず
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
用
⺍
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
猟
蝋