Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
齏
Ngoài bảng
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
齊
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9F4F
Unicode Decimal
40783
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
제
Phiên âm Hán Việt
tê
Giản thể
齑
Phồn thể
齏
Phiên âm Hán Việt
tê
Các ý nghĩa đầy đủ
dishes seasoned with vinegar or miso
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セイ(漢)、サイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あえもの、なます、あ(える)、くだ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
齊
韭
亠
刀
氏
廾